tour Phượng Hoàng Cổ Trấn

22/02/2020 15:51 +07 - Lượt xem: 708

STTHÀNH TRÌNHTHỜI GIANPHƯƠNG TIỆNGIÁ TOURLỊCH KHỞI HÀNHHOA HỒNG1NAM NINH – TRƯƠNG GIA GIỚI – PHƯỢNG HOÀNG CỔ TRẤN6N5DÔ tô + Tàu hỏa7.590.000Thứ...

STT HÀNH TRÌNH THỜI GIAN PHƯƠNG TIỆN GIÁ TOUR LỊCH KHỞI HÀNH HOA HỒNG
1 NAM NINH – TRƯƠNG GIA GIỚI – PHƯỢNG HOÀNG CỔ TRẤN 6N5D Ô tô + Tàu hỏa 7.590.000 Thứ 7 hàng tuần 800.000VNĐ
2 HÀ NỘI – TRƯƠNG GIA GIỚI – PHƯỢNG HOÀNG CỔ TRẤN 5N4D Vietjet Air 8.990.000 TỪ THÁNG 1,2
( Thứ 2 hàng tuần )
10.690.000 THÁNG 3,8,9,10,11/2020
9.690.000 THÁNG 12
11.490.000 THÁNG
4,5,6,7/2020
11.990.000 DỊP LỄ : 27/04/2020
11.190.000 DỊP LỄ : 28/9, 5/10
3 HÀ NỘI – TRƯƠNG GIA GIỚI – PHƯỢNG HOÀNG CỔ TRẤN 6N5Đ Vietjet Air 9.490.000 TỪ THÁNG 1/2020 ( Thứ 6 hàng tuần )
11.190.000 THÁNG
3,8,9,10,11/2020
11.990.000 THÁNG 4,5,6,7/2020
12.490.000 DỊP LỄ : 01/05/2020
12.990.000 DỊP LỄ : 02/10/2020
4 BẮC KINH MONO 5N4D Air China (CA) 10.290.000 Tháng 2: 02, 07, 09, 14, 16, 21, 23, 28
Tháng 3: 06, 08, 13, 15, 20, 22, 27
500.000VNĐ
5 BẮC KINH – TỬ CẤM THÀNH 4N3Đ VNA 10.990.000 Tháng 3: 8 800.000VNĐ
6 BẮC KINH – THƯỢNG HẢI – TÂY ĐƯỜNG CỔ TRẤN – HÀNG CHÂU – TÔ CHÂU 7N6Đ VNA 16.490.000 Tháng 02: 22
Tháng 03: 02, 12, 18, 26
Tháng 04: 08,16,22
800.000VNĐ
17.490.000 Tháng 5: 30
18.290.000 Tháng 6: 10,24
Tháng 7: 08,16,27
Tháng 8: 08,15/08
16.490.000 09,16/09
BẮC KINH – HÀNG CHÂU – TÔ CHÂU – THƯỢNG HẢI 7N6D VNA 16.490.000 Tháng 02: 26, 29
Tháng 03: 2,7,9,14,21,25,28
16.990.000 Tháng 04: 10,12
18.990.000 DỊP LỄ : 25/04
19.990.000 DỊP LỄ : 26,29/04
18.990.000 Tháng 05: 17,22,24,29
Tháng 06: 01,05,07,12,14,19,21,22,26
Tháng 07: 05,13,19,27
Tháng 08: 02,10,16,23,30
16.990.000 Tháng 09: 11,13,18,21
7 BẮC KINH – THƯỢNG HẢI 5N4Đ VNA 14.990.000 Tháng 4: 15 800.000VNĐ
16.990.000 Tháng 5: 20
Tháng 8: 12
8 THƯỢNG HẢI – HÀNG CHÂU – Ô TRẤN 5N4Đ VNA 12.900.000 Tháng 3: 06, 13, 20, 27 800.000VNĐ
16.900.000 DỊP LỄ : 28/04
13.190.000 Tháng 4: 17, 21
Tháng 5: 08, 19, 22, 29
Tháng 9: 04, 15, 18, 22
14.390.000 Tháng 6: 10, 21, 28
Tháng 7: 10, 17, 21, 24, 31
Tháng 8: 07, 14, 21, 28
9 HÀ NỘI – CÔN MINH – LỆ GIANG – SHANGRILA 6N5D MU 16.990.000 25/2 & 03,08,15,22/3/2020
16.990.000 6,13,20/4 ; 18,25/5 ; 8,15,22/6
17.990.000 DỊP LỄ : 27/04
10 SÀI GÒN – CÔN MINH – LỆ GIANG – SHANGRILA 6N5D China Easten Airline (MU)2 chặng bay& 2 chặng tàu cao tốc 17.990.000 14, 23/2/2020
06,08,15/3/2020
04,25/04 & 16,23,30/05 & 20,27/06
18.990.000 DỊP LỄ : 25/04
11 HÀ KHẨU – CÔN MINH– LỆ GIANG– SHANGRILA 6N5D Ô tô + tàu hỏa 13.900.000 Thứ 6 hàng tuần
12 TÂN CƯƠNG
HÀ NỘI – URUMQI – TURPAN – YINING – KASHGAR
10N9Đ China Southern Airlines
( CZ )
56.990.000 21,28/3
11/4
13 SÀI GÒN – CÔN MINH – ĐẠI LÝ – LỆ GIANG – SHANGRILA 7N6Đ China Easten Airline (MU) 3chặng bay& 1 chặng tàu cao tốc 19.990.000 27/03/2020
14 HÀ NỘI – CÔN MINH – ĐẠI LÝ – LỆ GIANG – SHANGRILA 7N6Đ China Eastern Airline ( MU ) 3 chặng + 1 chặng tàu cao tốc 19.990.000 DỊP LỄ : 25/04
15 CỬU TRẠI CÂU – THIÊN ĐƯỜNG NƠI HẠ GIỚI 5N4Đ VNA 15.900.000 19/2; 4,25/3 1.000.000VNĐ
15.300.000 8/4; 27/5
16.900.000 DỊP LỄ : 29/4
15.900.000 3,10,17,26/6; 15,29/7
16 CAM TÚC 6N5D: HÀ NỘI – TÂY NINH – HẺM NÚI BÌNH SAN HỒ – ĐAN HÀ – GIA DỤC QUAN – ĐÔN HOÀNG 6N5Đ CZ 27.990.000 17,24/4 800.000VNĐ
28.990.000 22,29/5; 19,26/6
30.990.000 10,24/7; 14,28/8
28.990.000 18,25/9; 16,23/10
CAM TÚC 8N7D: HÀ NỘI – TÂY NINH – ĐAN HÀ – GIA DỤC QUAN – ĐÔN HOÀNG – HỒ THANH HẢI – HỒ MUỐI CHAKA 8N7Đ MU 37.990.000 14,21/4; 19/5; 23/6
39.990.000 14,21,28/7; 11,25/8
TÂY AN – CAM TÚC 8N7D: HÀ NỘI – TÂY AN – ĐAN HÀ – ĐÔN HOÀNG – TÂY NINH (BAY MU) 8N7Đ MU 34,500,000 14,28/4
26/5; 23/6
15,22/9; 13,20,27/10
37,990,000 21/7; 25/8
17 HÀ NỘI – BALI – HÀ NỘI 4N3Đ VJ 10.990.000 Tháng 3: 19
Tháng 5: 21
Tháng 8: 13, 20
Tháng 9: 17, 24
1.000.000VNĐ
12.990.000 Tháng 5: 28/5;
Tháng 6: 4, 18, 25/6
Tháng 7: 2, 9, 16, 23/7
Tháng 8: 6/8
DỊP LỄ : 29/8
13.990.000 Dịp lễ 1/5
18 HỒ CHÍ MINH -BALI 4N3Đ VJ 10.390.000 14,21/02 1.000.000VNĐ
06,13,20/03
10,17/04
15,22/05
12.550.000 05-01-2020
11.750.000 29/05
5,12,19,26/06
19 THỔ NHỈ KỲ 9N8D TK 34.900.000 28/4; 20/6; 21/7 1.500.000VNĐ
35.900.000 08-Aug
20 HY LẠP – THỔ NHĨ KỲ 12N11D TK 65.900.000 22/4; 24/6 2.000.000VNĐ
67.500.000 22/7; 02/9
21 MYANMAR – HÀ NỘI – YANGON – BAGO – CHÙA HÒN ĐÁ VÀNG 4N3Đ VJ 8.990.000 Thứ 5 hàng tuần 500.000VNĐ
9.990.000 DỊP LỄ: 30/04
22 ĐÀI LOAN : HÀ NỘI – CAO HÙNG – ĐÀI TRUNG – ĐÀI BẮC – HÀ NỘI 5N4Đ VJ 12.490.000 5/2, 12/2 800.000VNĐ
10.490.000 26/2
10.490.000 11/3, 18/3, 25/3
12.490.000 04-Jan
10.490.000 8/4, 22/4
14.490.000 DỊP LỄ : 30/4
23 ĐÀI LOAN : HÀ NỘI – ĐÀI BẮC – ĐÀI TRUNG – CAO HÙNG – HÀ NỘI 5N4Đ VJ 12.490.000 02-Aug
10.490.000 21/2, 22/2, 28/2, 29/2
10.490.000 6/3, 14/3, 20/3, 21/3, 27/3, 28/3
11.490.000 DỊP LỄ : 3/4/2020
10.490.000 11/4, 17/4, 18/4
14.990.000 DỊP LỄ 29/4
24 HN-SINGAPORE-MALAYSIA 6N5Đ TROD 9.990.000Đ 21,15,28/2 500.000VĐ
9.990.000Đ 06,13,20,27/3
9.990.000Đ 10,11,17,24,25/4
10.090.000Đ 8,15,22/4
12.990.000Đ DỊP LỄ : 29/4
9.990.000Đ 8,9,15,22,23,29/5
10.190.000Đ 13,20,27/5,3,17,24/6
9.990.000Đ 5,6,19.20/6
9.990.000Đ 3,4,10,17,18,24,31/7
10.190.000Đ 1,8,22,29/7
10.190.000Đ 5,12,19,26,28/8
9.990.000Đ 1,14,15,21/8; 9,11/9
25 HN-SINGAPORE- MALAYSIA 6N5Đ ODTR 10.990.000Đ DỊP LỄ : 1/4/2020
9.990.000Đ 7,14,21/4 ; 12,19,26/5; 11,18/8; 22,23,29,30/9; 6,13/10
12.990.000Đ DỊP LỄ : 28,29/4
10.090.000Đ 22/4,13/5; 9,16,30/6; 7,14,21/7; 12,19/8
10.190.000Đ 20/5; 10,17/6; 8,15,22/7
26 SINGAPORE – MALAYSIA 6N5Đ VNA 11.990.000Đ 08; 18; 26/02 700.000VNĐ
11.990.000Đ 07; 18; 28/03
11.990.000Đ 08; 23/04
11.990.000Đ 13; 21/05
12.990.000Đ 30/05
12.990.000Đ 03; 10; 17; 24/06
27 SINGAPORE 4N3Đ SQ 10.000.000Đ 19/2 600.000VNĐ
10.000.000Đ 18; 25/3
10.000.000Đ 08; 22/4
10.200.000Đ 13/5
10.600.000Đ 27/5
10.600.000Đ 3, 17, 24/6
10.800.000Đ 20, 27/6
28 THÁI LAN 5N4Đ VNA 6.290.000 5,19/2 600-700 VNĐ
4,18/3
FD 6.490.000 13/2
5,19/3
7.500.000 26/4
8.500.000 28/4
6.800.000 14,16,21,23,28,30/5
6.900.000 2,6,11,13,16,18,20,25,27/6
6.990.000 4,11,16,18,25,30/7
6.900.000 1,8,13,20/8
6.990.000 29,30/8
VJ 6.200.000 27/3
6.390.000 17,24/4
15,22/5
6.990.000 12,26/6
10,17,24,31/7
6.200.000 11,18,25/9
16,30/10
6,20/11
4,18/12
29 TÂY ÂU: ĐỨC – LUX – PHÁP – BỈ – HÀ LAN – ĐỨC 9N8Đ VNA 55.990.000 24,27/4 ; 27/6; 05,09,20,26/7 ; 21/8; 23/12 3.000.000 VNĐ
53.900.000 6,18,19,22/6; 25/9; 24/10
51.990.000 14,25,31/5; 20/11
30 NAM ÂU: Ý – MONACO – MIỀN NAM NƯỚC PHÁP – TÂY BAN NHA 10N9Đ TK 59.900.000 18/6; 14/7 3.000.000 VNĐ
31 TÂY – ĐÔNG ÂU: ĐỨC – SÉC – HUNGARY – ÁO 9N8Đ VNA 42.900.000 19/3 3.000.000 VNĐ
51.900.000 09/04; 7,21/5; 9/10
53.900.000 5,12/6; 2,16/7; 7/8; 11/9
32 NGA: SAINT PETERSBURG – MOSCOW 8N7Đ SU 45.900.000 27/6, 10,22/10 1.500.000 VNĐ
48.900.000 02,11,25/7; 15,27/8; 24/9; 01/10
33 HÀN QUỐC – SEOUL – EVERLAND/LOTTE WORLD – ĐẢO NAMI – JISAN RESORT 5N4Đ JEJU AIR 11.990.000 20,26/2 1.000.000VNĐ
4,11/3
34 DUBAI – ABU DHABI 6N5Đ EK 5* 23.500.000 25/2 1.000.000 VNĐ
23.900.000 4,11,18,25/3
1 (Giỗ tổ Hùng Vương ), 7,15/4
13,20/5
6,7/6
26.900.000 27/4 1.300.000 VNĐ
 




Bài xem nhiều